FORD RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4
Giá khởi điểm

1.198.000.000 VNĐ

hộp số

10 Cấp số tự động

hộp số
nhiên liệu

DẦU

nhiên liệu
động cơ

2.0L Bi-Turbo

động cơ
yêu cầu gọi lại

Hotline

yêu cầu gọi lại
FORD RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4

Màu sơn bên ngoài

Trắng

Hình ảnh của chúng tôi

Những sản phẩm tiêu biểu nhất của chúng tôi

Sinh ra để Chinh phục
Sinh ra để Chinh phục

Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên mang thiết kế nguyên gốc từ nhà máy của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải. Sự phối hợp giữa động cơ 2.0L Bi-Turbo và hộp số tự động 10 cấp chính là một cuộc cách mạng về hệ thống truyền động, nâng khả năng offroad lên một tầm cao mới.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình (TMS) với chế độ Baja.
Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình (TMS) với chế độ Baja.

Hệ thống Kiểm soát Đường Địa hình công nghệ tiên tiến nhất với 6 chế độ hoạt động, giúp bạn chinh phục mọi địa hình chỉ bằng một động tác vặn núm xoay. Chế độ Baja, được đặt tên theo cảm hứng từ giải đua Baja 1000 Desert Race, sẽ tối ưu độ bám, cải thiện độ nhạy và tốc độ chuyển số, giúp Ranger Raptor tận dụng tối đa khả năng chạy tốc độ cao trên sa mạc.

Động cơ Bi-Turbo
Động cơ Bi-Turbo

Không chỉ là sự kết hợp công nghệ động cơ hiện đại nhất của Ford, Ranger Raptor thiết lập chuẩn mực mới về tính năng vận hành. Động cơ 2.0L Bi-Turbo tiên tiến kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất tối ưu nhất, sức kéo lớn nhất, giúp cải thiện khả năng tăng tốc và chuyển số nhanh hơn, chính xác hơn.

Động cơ Bi-Turbo
Động cơ Bi-Turbo

Không chỉ là sự kết hợp công nghệ động cơ hiện đại nhất của Ford, Ranger Raptor thiết lập chuẩn mực mới về tính năng vận hành. Động cơ 2.0L Bi-Turbo tiên tiến kết hợp với hộp số tự động 10 cấp cho công suất tối ưu nhất, sức kéo lớn nhất, giúp cải thiện khả năng tăng tốc và chuyển số nhanh hơn, chính xác hơn.

Bộ lốp địa hình chuyên dụng
Bộ lốp địa hình chuyên dụng

Bộ lốp địa hình chuyên dụng 33-inch hiệu BF Goodrich được trang bị tiêu chuẩn trên Ranger Raptor, với hoa lốp sắc nét, được thiết kế cho tuổi thọ dài hơn. Thành lốp cũng được thiết kế bền chắc hơn 20% so với lốp tiêu chuẩn thông thường.

Lẫy chuyển số
Lẫy chuyển số

Lẫy chuyển số làm bằng hợp kim ma-giê cao cấp được tích hợp trên vô-lăng bọc da cho phép người lái chuyển số nhanh mà không phải rời tay khỏi vô-lăng.

Khả năng Kiểm soát
Khả năng Kiểm soát

Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện trên Ranger Raptor được thiết kế giúp bạn duy trì khả năng kiểm soát khi lái xe trên những điều kiện địa hình offroad phức tạp và cả ngay cả khi tải nặng.

Hệ thống phanh / Brake system
Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17''/ Alloy 17"
Cỡ lốp / Tire Size : 285/70R17
Phanh sau / Rear Brake : Phanh Đĩa / Disc brake
Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake


Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers


Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5363 x 1873 x 2028
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 230


Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/100km)
Kết hợp : 7,78
Ngoài đô thị : 6,77
Trong đô thị : 9,5


Trang thiết bị an toàn / Safety features
Cảm biến đỗ xe / Parking sensor : Cảm biến phía sau (Rear sensor)
Camera lùi / Rear View Camera : Có / With
Ga tự động / Cruise control : Có / With
Hệ thống báo động trộm / Alarm System : Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With
Hệ thống giảm thiểu lật xe / Roll Stability Control (RSC) : Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có / With
Túi khí bên / Side Airbags : Có / With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With


Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
Bản đồ / Navigation system : Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói / SYNC Gen 3
Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có / With
Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ / Leather & Velour
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With


Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
Bộ trang bị Raptor : Có / With
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp
Gương chiếu hậu hai bên / Side mirror : Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With


Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) / 3750
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
Gài cầu điện / Shift - on - fly : Có / with
Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu / 4x4
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift : Có / with
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Lái Thử Xe Ngay
Đăng ký ngay bây giờ
XE LUÔN CÓ SẴN CHO KHÁCH HÀNG

XE LUÔN CÓ SẴN CHO KHÁCH HÀNG

GIÚP KHÁCH HÀNG VỀ THỦ TỤC TRẢ GÓP NHANH GỌN TẤT CẢ CÁC NGÂN HÀNG

GIÚP KHÁCH HÀNG VỀ THỦ TỤC TRẢ GÓP NHANH GỌN TẤT CẢ CÁC NGÂN HÀNG

ĐỘI NGŨ KỸ THUẬT KINH NGHIỆM HỖ TRỢ CỨU HỘ 24/24

ĐỘI NGŨ KỸ THUẬT KINH NGHIỆM HỖ TRỢ CỨU HỘ 24/24

Hotline: 0905 2222 31